[mín]
mân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珉玉mín yù
mân ngọc
tốt và xấu; đắt và rẻ
珉玉杂淆mín yù zá xiáo
mân ngọc tạp hào
học giả có nhiều tài năng
玉珉yù mín
ngọc mân
ngọc và đá giống ngọc; không thể phân biệt thật giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.