[xiàn jīn]
hiện kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
现金流xiàn jīn liú
hiện kim lưu
dòng tiền
现金牛xiàn jīn niú
hiện kim ngưu
con gà đẻ trứng vàng
现金账xiàn jīn zhàng
hiện kim trướng
Sổ kế toán tiền mặt
现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎn
hiện kim chu chuyển
dòng tiền mặt
现金基础xiàn jīn jī chǔ
hiện kim cơ sở
cơ sở tiền mặt
现金流转xiàn jīn liú zhuǎn
hiện kim lưu chuyển
dòng tiền mặt
现金流量xiàn jīn liú liàng
hiện kim lưu lượng
dòng tiền mặt
再屠现金zài tú xiàn jīn
tái đồ hiện kim
tiền mặt đang vận chuyển
约当现金yuē dāng xiàn jīn
ước đương
tương đương tiền mặt
手头现金shǒu tóu xiàn jīn
thủ đầu hiện kim
tiền mặt có sẵn
库存现金kù cún xiàn jīn
khố tồn hiện kim
tiền mặt tồn quỹ