[xiàn jīn liú]
hiện kim lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
现金流转xiàn jīn liú zhuǎn
hiện kim lưu chuyển
dòng tiền mặt
现金流量xiàn jīn liú liàng
hiện kim lưu lượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.