[xiàn shí]
hiện thực
考虑问题,不能脱离现实
kǎo lǜ wèn tí , bù néng tuō lí xiàn shí
suy xét vấn đề không thể xa rời thực tế
这个计划不现实
zhè ge jì huà bú xiàn shí
kế hoạch này không thực tế
这是一个比较现实的办法
zhè shì yí gè bǐ jiào xiàn shí de bàn fǎ
đây là một cách làm khá thực tế