[huán gù]
hoàn cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
环顾四周huán gù sì zhōu
hoàn cố tứ chu
nhìn xung quanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.