汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
环视 (huán shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
环视
【環視】
[huán shì]
hoàn thị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhìn quanh
2
nhìn toàn diện
Ví dụ
环视四周
huán shì sì zhōu
Nhìn quanh
Từ ghép
0 từ chứa “环视”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
环顾
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
向周围看
~四周
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
环
huán
hoàn
Vật hình tròn, có lỗ ở giữa, dùng để đeo hoặc trang trí; Vòng tròn, đường tròn hoặc vật có hình dạng tương tự; Xoay vòng, lặp lại theo chu kỳ
视
shì
thị
Nhìn, xem, quan sát; Coi, đánh giá, đối xử; Thị giác, khả năng nhìn