[huán xíng]
hoàn hành
环行电车
huán xíng diàn chē
Xe điện chạy vòng
环行公路
huán xíng gōng lù
Đường cao tốc vành đai
环行一周
huán xíng yì zhōu
Đi một vòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.