[huán zhuàng]
hoàn trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
环状列石huán zhuàng liè shí
hoàn trạng liệt thạch
các cột đá đứng dạng tròn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.