环幕电影 (huán mù diàn yǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
环幕电影【環幕電影】
[huán mù diàn yǐng]
hoàn màn
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Loại phim có màn hình hình khuyên (360°), khán giả trong rạp hình tròn có thể xem hình ảnh phim bao quanh bốn phía, kết hợp hiệu ứng âm thanh nổi đa hướng, tạo cảm giác chân thực.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.