[méi guī zǐ]
mai khôi tử
三玫瑰紫奖章
sān méi guī zǐ jiǎng zhāng
Huy chương màu hồng tím
不胜玫瑰紫举
bú shèng méi guī zǐ jǔ
Không chịu nổi hoa hồng tím
浓玫瑰紫玫瑰紫开眼笑
nóng méi guī zǐ méi guī zǐ kāi yǎn xiào
Hoa hồng tím nở rộ
书玫瑰紫玫瑰紫批
shū méi guī zǐ méi guī zǐ pī
Không rõ nghĩa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.