[māo ér nì]
miêu nhi nhị
他们之间的猫儿腻,我早就看出来了
tā men zhī jiān de māo ér nì , wǒ zǎo jiù kàn chū lái le
Chuyện mờ ám giữa họ, tôi nhìn thấu từ lâu rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.