[māo ér]
miêu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猫儿腻māo ér nì
miêu nhi nhị
việc mờ ám; thủ đoạn
猫儿眼māo ér yǎn
miêu nhi nhãn
đá mắt mèo (ngọc bích có ánh sáng như mắt mèo)
猫儿山māo ér shān
miêu nhi sơn
Núi Mèo Con, Quảng Tây
猫儿食māo ér shí
miêu nhi thực
khẩu phần ăn nhỏ
藏猫儿cáng māo ér
tàng miêu nhi
trò chơi trốn tìm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.