[cāi]
sai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猜料cāi liào
sai liệu
đoán; ước tính
猜谜cāi mí
sai mê
trả lời câu đố; đoán
猜狺cāi yín
sai ngân
tiếng chó sủa
猜度cāi duó
sai đạc
phỏng đoán; suy đoán
猜忌cāi jì
sai kỵ
nghi ngờ và đố kỵ
猜嫌cāi xián
sai hiềm
nghi kỵ
猜想cāi xiǎng
sai tưởng
đoán; phỏng đoán; cho rằng
猜中cāi zhòng
sai trúng
đoán đúng; tìm ra đáp án đúng
猜拳cāi quán
sai quyền
trò chơi đoán ngón tay; trò chơi oẳn tù tì
猜摸cāi mō
sai mò
đoán; ước lượng
猜枚cāi méi
sai mai
trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
猜测cāi cè
sai trắc
đoán; phỏng đoán; suy đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.