汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
猜忌 (cāi jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
猜忌
[cāi jì]
sai kỵ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nghi ngờ và đố kỵ
Ví dụ
互相猜忌
hù xiāng cāi jì
Nghi kỵ lẫn nhau
Từ ghép
0 từ chứa “猜忌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
猜疑别人对自己不利而心怀不满
互相~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
猜
cāi
sai
Đoán, phỏng đoán điều chưa biết; Nghi ngờ, nghi kỵ; Chơi trò chơi đoán
忌
jì
kỵ
kiêng kỵ; tránh né; cấm kỵ; ghen tị; đố kỵ; sợ hãi; lo sợ; e dè