[cāi xiǎng]
sai tưởng
我猜想他同这件事有关
wǒ cāi xiǎng tā tóng zhè jiàn shì yǒu guān
Tôi đoán anh ta có liên quan đến chuyện này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.