[fàn bú shàng]
他不懂事,跟他计較犯不上
tā bù dǒng shì , gēn tā jì jiào fàn bú shàng
anh ta không hiểu chuyện, so đo với anh ta thì không đáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.