[kào]
khao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犒劳kào láo
khao lao
thưởng bằng đồ ăn thức uống; khao đãi; tặng phẩm lương thực cho bộ đội
犒赏kào shǎng
khao thưởng
phần thưởng; thưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.