[kào láo]
khao lao
犒劳将士
kào láo jiàng shì
thưởng cho binh sĩ
吃犒劳(享受犒劳)
chī kào láo ( xiǎng shòu kào láo )
ăn quà / hưởng quà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.