[qiān yǐn]
khiên dẫn
机车牵引车厢前进 在甘肃河西走廊,可以见到骆驼牵引的大车
jī chē qiān yǐn chē xiāng qián jìn zài gān sù hé xī zǒu láng , kě yǐ jiàn dào luò tuó qiān yǐn de dà chē
Đầu máy kéo toa xe tiến lên, Ở hành lang Hà Tây Cam Túc, có thể thấy những cỗ xe lớn do lạc đà kéo