[tuō diào]
tha điếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖吊车tuō diào chē
tha điếu xa
xe cứu hộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.