[mù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牟取móu qǔ
mưu
thu lợi; bóc lột; xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3]
牟定mù dìng
mưu
huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
牟平mù píng
mưu
quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
牟利móu lì
mưu
thu lợi; bóc lột; sự bóc lột
牟定县mù dìng xiàn
mưu
huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
牟平区mù píng qū
mưu
quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
牟取暴利móu qǔ bào lì
mưu
thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi
中牟zhōng mù
trung mưu
huyện Zhongmu ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam
中牟县zhōng mù xiàn
trung mưu
huyện Zhongmou ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam
释迦牟尼shì jiā mù ní
thích ca
Thích Ca Mâu Ni
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.