[móu qǔ]
mưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牟取暴利móu qǔ bào lì
thu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.