汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
牟利 (móu lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
牟利
[móu lì]
mưu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thu lợi
2
bóc lột
3
sự bóc lột
Ví dụ
非法牟利
fēi fǎ móu lì
Trục lợi bất chính
Từ ghép
0 từ chứa “牟利”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
牟取
赢利
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
谋取私利
非法~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
牟
mù
Thu lợi, bóc lột; Tên địa danh; Viết tắt của Mâu Ni trong Thích Ca Mâu Ni
利
lì
lợi
sắc, nhọn, bén; có lợi, thuận lợi, suôn sẻ; lợi ích, quyền lợi, lãi