[yá jì]
nha tế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打牙祭dǎ yá jì
đả nha tế
ăn một bữa thịnh soạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.