[měi cān]
mỹ xan
美餐佳肴
měi cān jiā yáo
Bữa ăn ngon thức ăn ngon
美餐一顿
měi cān yí dùn
Ăn một bữa ngon
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.