[pái zi qǔ]
pali〈书〉同“簰”。箄•另见54页 bei。pai
pali〈 shū 〉 tóng “ pái ”。 pái • lìng jiàn 54 yè bei。pai
tấm
牌子曲淋(在減北)。pai(妈)pai 见下。迫(“廹)劳此1012页P
pái zi qǔ lín ( zài jiǎn běi )。pai( mā )pai jiàn xià 。 pò (“ pò ) láo cǐ 1012 yè P
tấm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.