[ài qíng]
ái tình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱情片ài qíng piàn
ái tình phiến
phim tình cảm
爱情喜剧ài qíng xǐ jù
ái tình hỷ kịch
hài kịch lãng mạn