[ài ěr lán]
ái nhĩ lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱尔兰人ài ěr lán rén
ái nhĩ lan nhân
người Ireland
爱尔兰海ài ěr lán hǎi
ái nhĩ lan hải
Biển Ireland giữa Ireland và miền bắc Anh
爱尔兰语ài ěr lán yǔ
ái nhĩ lan ngữ
ngôn ngữ Ireland
北爱尔兰běi ài ěr lán
bắc ái nhĩ lan
Bắc Ireland
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.