[bào zhà xìng]
bộc tạc tính
爆炸性新闻
bào zhà xìng xīn wén
Tin tức nóng
这一事件更具有爆炸性
zhè yí shì jiàn gèng jù yǒu bào zhà xìng
Sự kiện này còn mang tính bùng nổ hơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.