[bào zhà]
bộc tạc
人口爆炸
rén kǒu bào zhà
Bùng nổ dân số
信息爆炸
xìn xī bào zhà
Bùng nổ thông tin
知识爆炸
zhī shi bào zhà
Bùng nổ tri thức
爆炸力bào zhà lì
bộc tạc lực
sức nổ; sức mạnh của vụ nổ
爆炸头bào zhà tóu
bộc tạc đầu
tóc afro
爆炸性bào zhà xìng
bộc tạc tính
bùng nổ; nghĩa bóng: gây sốc
爆炸物bào zhà wù
bộc tạc vật
chất nổ
大爆炸dà bào zhà
đại bộc tạc
Vụ Nổ Lớn
核爆炸hé bào zhà
hạch
vụ nổ hạt nhân