[shān dòng]
phiến động
煽动闹事煽动暴乱。也作扇动
shān dòng nào shì shān dòng bào luàn 。 yě zuò shān dòng
Kích động gây rối, kích động bạo loạn. Cũng viết là 扇动
煽动性shān dòng xìng
phiến động tính
mang tính khiêu khích