[shān]
phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煽动shān dòng
phiến động
kích động; xúi giục
煽呼shān hū
phiến hô
Xúi giục
煽情shān qíng
phiến tình
khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động
煽惑shān huò
phiến hoặc
Xúi giục; dụ dỗ (làm việc xấu)
煽动性shān dòng xìng
phiến động tính
mang tính khiêu khích
煽阴风shān yīn fēng
phiến âm phong
gây ra luồng gió xấu
煽风点火shān fēng diǎn huǒ
phiến phong điểm hoả
thổi bùng ngọn lửa; xúi giục người khác; gây rắc rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.