汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挑弄 (tiāo nòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挑弄
[tiāo nòng]
khiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kích động
2
chọc tức
3
trêu chọc
Ví dụ
挑弄是非
tiāo nòng shì fēi
Xúi giục, gây chuyện
Từ ghép
0 từ chứa “挑弄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
亢奋
劝动
挑动
煽动
调唆
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
挑拨
~是非
2
挑逗戏弄
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挑
tiāo
Chọn lựa, kén chọn; Kích động, xúi giục, gây sự; Gánh bằng đòn gánh
弄
nòng
lộng
Làm, thực hiện một hành động nào đó; Trêu chọc, đùa giỡn, lừa dối; Trộn lẫn, khuấy động