[tiǎo dòng]
khiêu động
一是非
yī shì fēi
Phân biệt đúng sai
挑动好奇心
tiǎo dòng hào qí xīn
Khơi gợi sự tò mò
挑动战争
tiǎo dòng zhàn zhēng
Châm ngòi chiến tranh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.