[zhào miàn]
chiếu diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
照面儿zhào miàn ér
chiếu diện nhi
Mặt đối mặt; lộ diện; gặp mặt
打照面儿dǎ zhào miàn ér
đả chiếu diện nhi
gặp mặt đối mặt; lộ diện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.