[zhào míng]
chiếu minh
一灯照明设备 舞台照明
yì dēng zhào míng shè bèi wǔ tái zhào míng
Thiết bị chiếu sáng, chiếu sáng sân khấu
照明弹zhào míng dàn
chiếu minh đạn
pháo sáng; đạn sao
电照明diàn zhào míng
điện chiếu minh
chiếu sáng điện