[zhào liàng]
chiếu lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人工照亮rén gōng zhào liàng
nhân công chiếu lượng
chiếu sáng nhân tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.