[zhào shè]
chiếu xạ
阳光照射在大地上
yáng guāng zhào shè zài dà dì shàng
Ánh nắng chiếu lên mặt đất
外照射wài zhào shè
ngoại chiếu xạ
chiếu xạ ngoài
应急照射yìng jí zhào shè
ứng cấp chiếu xạ
phơi nhiễm khẩn cấp
事故照射shì gù zhào shè
sự cố chiếu xạ
phơi nhiễm do tai nạn
急性照射jí xìng zhào shè
cấp tính chiếu xạ
phơi nhiễm cấp tính