[yìng shè]
ánh xạ
阳光映射在江面上
yáng guāng yìng shè zài jiāng miàn shàng
Ánh nắng phản chiếu trên mặt sông
映射过程yìng shè guò chéng
ánh xạ quá
quá trình ánh xạ
逆映射nì yìng shè
nghịch ánh xạ
ánh xạ ngược
一一映射yī yī yìng shè
nhất nhất ánh xạ
ánh xạ song ánh