[shā fēng jǐng]
sát phong cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大煞风景dà shā fēng jǐng
đại sát phong cảnh
xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]