[shā fēng jǐng]
sát phong cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大杀风景dà shā fēng jǐng
đại sát phong cảnh
làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui