[huáng]
hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煌煌huáng huáng
hoàng hoàng
Rực rỡ, sáng chói
煌熠huáng yì
hoàng dập
sáng ngời
炖煌dùn huáng
đốn hoàng
Đôn Hoàng
敦煌dūn huáng
đôn hoàng
Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
辉煌huī huáng
huy hoàng
rực rỡ; vẻ vang
金煌煌jīn huáng huáng
kim hoàng hoàng
(~的) Hình thái từ. Miêu tả màu sắc lấp lánh như vàng.
敦煌市dūn huáng shì
đôn hoàng thị
Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
金碧荧煌jīn bì yíng huáng
kim bích huỳnh hoàng
lộng lẫy xanh và vàng; trông rực rỡ
金碧辉煌jīn bì huī huáng
kim bích huy hoàng
vàng ngọc rực rỡ; bóng: cảnh tượng chói lọi
敦煌石窟dūn huáng shí kū
đôn hoàng thạch quật
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.