[dūn huáng]
đôn hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敦煌市dūn huáng shì
đôn hoàng thị
Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
敦煌石窟dūn huáng shí kū
đôn hoàng thạch quật
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.