[huáng huáng]
hoàng hoàng
明星煌煌。huang 古代一种兵器。镍(鍠)
míng xīng huáng huáng 。huang gǔ dài yì zhǒng bīng qì 。 niè ( huáng )
Sáng chói lọi
金煌煌jīn huáng huáng
kim hoàng hoàng
(~的) Hình thái từ. Miêu tả màu sắc lấp lánh như vàng.