[rè dǎo]
nhiệt đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热导率rè dǎo lǜ
độ dẫn nhiệt; hệ số dẫn nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.