[dǎo rè]
đạo nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导热性dǎo rè xìng
đạo nhiệt tính
khả năng dẫn nhiệt
导热膏dǎo rè gāo
đạo nhiệt cao
mỡ tản nhiệt