[kǎo]
khảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烤蓝kǎo lán
khảo lam
Nung xanh
烤麸kǎo fū
khảo phu
kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc
烤火kǎo huǒ
khảo hoả
sưởi ấm bên lửa
烤鸭kǎo yā
khảo áp
vịt quay
烤房kǎo fáng
khảo phòng
phòng sấy; lò nướng
烤架kǎo jià
khảo giá
vỉ nướng
烤炙kǎo zhì
khảo chích
cháy sém; chiếu xuống gay gắt
烤焦kǎo jiāo
khảo tiêu
cháy khét
烤炉kǎo lú
khảo lò
lò nướng
烤盘kǎo pán
khảo bàn
khay nướng
烤箱kǎo xiāng
khảo rương
lò nướng
烤肉kǎo ròu
khảo nhục
món nướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.