[liè xìng]
liệt tính
烈性汉子
liè xìng hàn zǐ
Người đàn ông mạnh mẽ
烈性酒
liè xìng jiǔ
Rượu mạnh
烈性炸药
liè xìng zhà yào
Thuốc nổ mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.