汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
炼制 (liàn zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
炼制
【煉製】
[liàn zhì]
luyện chế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tinh chế
Ví dụ
炼制焦油
liàn zhì jiāo yóu
Chưng cất nhựa
Từ ghép
0 từ chứa “炼制”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
提制
提纯
炼化
精制
精炼
纯化
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
提炼制造
~焦油
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
炼
liàn
luyện
Nung, nấu, chế biến kim loại hoặc vật chất khác; Rèn luyện, trau dồi, làm cho tinh luyện, hoàn thiện; Tinh chế, chiết xuất, làm cho tinh khiết
制
zhì
chế
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Soạn thảo, xây dựng, đề ra; Kiểm soát, khống chế, hạn chế