[jīng zhì]
tinh chế
精制品
jīng zhì pǐn
Sản phẩm tinh chế
在生橡胶里加硫黄精制,就成普通的橡胶
zài shēng xiàng jiāo lǐ jiā liú huáng jīng zhì , jiù chéng pǔ tōng de xiàng jiāo
Khi lưu huỳnh được thêm vào cao su sống để tinh chế, nó sẽ trở thành cao su thông thường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.